picture label
Nghĩa · Meaning
nhãn tên hoặc chú thích gắn vào hình
Cách dùng · Usage
Picture label chỉ chữ gắn với ảnh để người xem biết đó là ai, vật gì hoặc phần nào trong bài tập. Gặp trong sách học, biểu mẫu, bài thuyết trình; không phải tiêu đề dài hay mô tả chi tiết.
Sắc thái · Nuance
“Nhãn” dễ làm người Việt nghĩ đến tem dán trên đồ vật. Picture label là chữ ngắn đi kèm hình trong bài học, sơ đồ hoặc worksheet, thường chỉ tên vật hay chú thích rất ngắn, giọng trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gắn nhãn cho hình”, người học có thể viết attach a label for the picture. Tự nhiên hơn là label the picture hoặc add a picture label. Nếu nói vị trí, dùng under the picture.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please add a picture label.”
Vui lòng thêm nhãn cho hình.
“I checked each picture label.”
Tôi đã kiểm tra từng nhãn hình.
“The picture label says plant cell.”
Nhãn hình ghi là tế bào thực vật.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →