Nghĩa · Meaning
sân chơi
Cách dùng · Usage
Playground chỉ khu vực có xích đu, cầu trượt hoặc không gian cho trẻ chơi. Ở trường, học sinh ra the playground during recess; khi học tiếng Anh, bạn mô tả a school playground; đời thường, cha mẹ đưa con to the playground after dinner. Dễ nhầm với park: park rộng hơn và dành cho nhiều hoạt động. Cụm tự nhiên: playground equipment.
Sắc thái · Nuance
“Sân chơi” trong tiếng Việt còn nghĩa bóng như môi trường cạnh tranh. Playground trong bài cơ bản thường là khu ngoài trời cho trẻ em có cầu trượt, xích đu; nghĩa bóng ít dùng hơn và khá ẩn dụ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ở sân chơi”, người học dễ viết “in the playground.” Cách tự nhiên là “on the playground” khi nói trẻ chơi ở khu đó: “The kids are on the playground.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We play outside on the playground.”
Chúng tôi chơi bên ngoài ở sân chơi.
“The playground is behind the school.”
Sân chơi ở phía sau trường.
“Kids run on the playground at recess.”
Trẻ em chạy nhảy ở sân chơi trong giờ ra chơi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- run on→run‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- playground at→playground‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →