plus

plʌs
pluhs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cộng, phép cộng

Sắc thái · Nuance

“Plus” không phải cách nói chung cho mọi “cộng” trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh, nó chủ yếu dùng khi đọc phép tính, tên dấu +, hoặc nói “điểm lợi” hơi thân mật; không thay cho “add” trong hướng dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “Please plus two numbers” vì tiếng Việt dùng “cộng” như động từ. Trong tiếng Anh, phép tính đọc “two plus three”, nhưng thao tác là “add two numbers” hoặc “add three to two”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

addĐộng từ chỉ hành động cộng thêm, như khi ra lệnh làm phép tính.
plusTừ đọc dấu cộng giữa các số, ngắn và rõ trong phép tính.
andNghĩa thường là và; đôi khi trẻ em dùng trong phép cộng nhưng kém chính xác hơn.
sumKết quả của phép cộng hoặc bài toán cộng, không phải cách đọc dấu cộng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Two plus one is three.

Hai cộng một là ba.

📊 presentation

This is a plus sign.

Đây là một dấu cộng.

💡 email

Use plus in line two.

Hãy dùng dấu cộng ở dòng thứ hai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plus signdấu cộng
two plus threehai cộng ba
plus onecộng một
a plus problembài toán cộng
plus equalscộng bằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1