bulletin board

ˈbʊlətɪn bɔːrd
BOO·luh·tihn·bawrd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng thông báo

Cách dùng · Usage

Bulletin board là bảng nơi người ta dán lịch, thông báo, tờ rơi hoặc quy định cho nhiều người xem. Ở văn phòng, lịch trực nằm on the bulletin board; ở trường, câu lạc bộ dán poster sự kiện; đời thường, chung cư treo thông báo sửa thang máy. Đừng nhầm với whiteboard, dùng để viết rồi xóa, hoặc notice chỉ là mẩu thông báo. Cụm phổ biến: post something on the bulletin board.

Sắc thái · Nuance

“Bảng thông báo” khá đúng, nhưng bulletin board thường là bảng ghim giấy ở lớp, hành lang, văn phòng. Không phải bảng trắng để viết bài. Từ trung tính, phổ biến trong trường học và công sở.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “trên bảng” cho nhiều loại bảng, người học có thể nói write on the bulletin board. Nếu là giấy thông báo thì put it on the bulletin board; viết bài học là write on the board.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noticeboardCách nói Anh-Anh cho bảng thông báo ở trường hoặc văn phòng.
bulletin boardCách nói Mỹ phổ biến cho bảng thông báo hoặc trưng bày trong lớp.
pinboardNhấn vào bảng cắm ghim, thường gợi chất liệu như nút bần.
whiteboardBảng để viết bằng marker và xóa, khác bảng dán giấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The schedule is up on the bulletin board by the door.

Lịch trình được dán trên bảng thông báo cạnh cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • schedule isschedule‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • up onup‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bulletinbulleᴅinÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The bulletin board in the hall is full of flyers.

Bảng thông báo ở hành lang dán đầy tờ rơi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bulletinbulleᴅinÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • board inboard‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hall ishall‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please add the note to the bulletin board today.

Vui lòng dán tờ ghi chú lên bảng thông báo hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bulletinbulleᴅinÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on the bulletin boardtrên bảng thông báo
put it on the bulletin boarddán lên bảng thông báo
a classroom bulletin boardbảng thông báo lớp học
check the bulletin boardxem bảng thông báo
a school bulletin boardbảng thông báo trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1