Nghĩa · Meaning
màu hồng; hồng
Cách dùng · Usage
Pink chỉ màu hồng, từ nhạt đến rực, dùng để miêu tả đồ vật, quần áo, hoa hoặc dấu hiệu trên da. Ở nơi làm việc, chọn pink label cho hồ sơ; ở lớp, tô a pink flower; hằng ngày, nói a pink shirt hay cheeks are pink. Dễ lẫn với rose: rose thường trang trọng hoặc chỉ sắc hồng hoa hồng. Cụm tự nhiên: pale pink, bright pink.
Sắc thái · Nuance
“Hồng” trong tiếng Việt cũng là tên hoa và có thể gợi màu đỏ hồng. Pink trong tiếng Anh là màu riêng, thường nhạt hơn red, dùng như tính từ trước danh từ: a pink eraser, không mang sắc thái trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The flower in my picture is pink.”
Bông hoa trong bức tranh của tôi màu hồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flower in→flower‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- picture is→picture‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She uses a pink eraser.”
Cô ấy dùng một cục tẩy màu hồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- uses a→uses‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pink eraser→pink‿eraserNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Color the heart pink.”
Hãy tô trái tim màu hồng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →