plant

plænt
plant1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cây, thực vật; trồng

Cách dùng · Usage

Plant là cây sống hoặc hành động đặt hạt/cây xuống đất để nó lớn lên. Người bản ngữ dùng khi nói chậu cây trong nhà, rau trong vườn hoặc kế hoạch trồng thêm cây. Ở công việc: trang trí văn phòng bằng plants; khi học: làm thí nghiệm gieo hạt; đời thường: plant tomatoes cuối tuần. Dễ nhầm với tree: tree là cây thân gỗ lớn. Cụm quen: water a plant, plant a seed.

Sắc thái · Nuance

Vì “cây” trong tiếng Việt bao cả cây to, người học có thể dùng plant cho mọi thứ có thân gỗ. Plant thường là cây nhỏ, cây cảnh, hoặc thực vật nói chung; tree mới là cây lớn có thân gỗ rõ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “tưới cây” không cần mạo từ, nên dễ viết “water plant every day.” Danh từ đếm được số ít cần a/the: “Water the plant every day” hoặc “A plant needs sunlight.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

flowerHoa hoặc cây có hoa, nhấn vào màu sắc và bông hoa.
plantThực vật nói chung, gồm cây chậu, cây non và cả hành động trồng.
treeCây thân gỗ cao, không hợp với cây nhỏ trong chậu.
seedHạt trước khi mọc thành cây.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We put the plant near the window.

Chúng tôi đặt cây gần cửa sổ.

💡 nature

A plant needs sun and water.

Một cái cây cần nắng và nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sun andsun‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We plant a seed in class.

Chúng tôi trồng một hạt giống trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plant aplant‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seed inseed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

water a planttưới một cây
plant a seedgieo một hạt
a green plantcây xanh
a plant needs sunlightcây cần ánh nắng
put the plant by the windowđặt cây cạnh cửa sổ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1