Nghĩa · Meaning
áp phích
Cách dùng · Usage
Poster thường là tờ in lớn có hình hoặc chữ để treo nơi dễ thấy. Ở công ty, nhóm marketing treo poster cho chiến dịch mới. Ở trường, sinh viên làm poster trình bày đề tài khoa học. Đời thường, bạn dán poster ca sĩ lên tường phòng. Dễ nhầm với sign: sign chủ yếu chỉ dẫn hoặc cảnh báo; poster thường quảng bá, trang trí, thông báo. Cụm tự nhiên: put up a poster.
Sắc thái · Nuance
“Poster” không chỉ là “áp phích” trang trọng như quảng cáo chính trị hay tuyên truyền. Trong tiếng Anh đời thường, nó có thể là tranh in treo phòng, bài trình bày ở lớp, hoặc tờ thông báo lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “stick a poster on the wall” theo “dán áp phích lên tường”. Câu này hiểu được, nhưng tự nhiên hơn là “put up a poster” khi nói treo/dán để mọi người thấy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My poster is on the wall.”
Áp phích của tôi ở trên tường.
“We see the poster together.”
Chúng ta cùng xem áp phích.
“Please bring your poster.”
Hãy mang áp phích của bạn tới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →