Nghĩa · Meaning
bài toán, vấn đề
Sắc thái · Nuance
“Vấn đề” trong tiếng Việt có thể rất rộng hoặc trang trọng; problem thường cụ thể hơn: một khó khăn, câu hỏi, hoặc bài cần giải. Trong lớp học, nó có thể chỉ một bài toán chứ không phải rắc rối lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “có vấn đề” dịch từng chữ, người Việt hay nói “I have problem”. Với danh từ đếm được số ít, tiếng Anh cần mạo từ. Đúng là “I have a problem” hoặc “We have two problems.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
questionLà câu hỏi cần câu trả lời, không nhất thiết là vấn đề phải giải quyết.
problemTự nhiên khi nói bài toán hoặc việc cần tìm cách giải.
issueMềm và trang trọng hơn problem, thường dùng cho vấn đề cần bàn hoặc xử lý.
troubleGợi rắc rối hay tình thế khó khăn của cá nhân, như đang gặp phiền toái.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“This problem is easy.”
Bài toán này dễ.
💡 email
“I see the problem.”
Tôi thấy vấn đề rồi.
📊 presentation
“The problem is on page six.”
Bài toán nằm ở trang sáu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
solve a problemgiải một vấn đề
a math problemmột bài toán
no problemkhông sao đâu
have a problemgặp vấn đề
problem number threebài số ba
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →