Nghĩa · Meaning
dự án, bài tập lớn
Cách dùng · Usage
Project được chọn khi một việc có mục tiêu, nhiều bước và hạn hoàn thành, dù lớn hay nhỏ. Ở công ty: launch a marketing project. Khi học: science project nộp thứ Hai. Đời thường: home renovation project cuối tuần. Đừng nhầm với plan: plan là ý định/cách làm; project là việc đang triển khai. Cụm quen thuộc: group project, project deadline.
Sắc thái · Nuance
“Dự án” trong tiếng Việt dễ gợi việc lớn, công ty, hoặc xây dựng. Project trong lớp học có thể chỉ một bài tập nhiều bước, làm một mình hoặc theo nhóm, không nhất thiết quy mô lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm dự án”, người Việt hay dùng “do a project” cho mọi trường hợp. Có thể đúng, nhưng tự nhiên hơn khi đang tiến hành là “work on a project”: “We are working on a science project.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our project is small.”
Dự án của chúng tôi nhỏ.
“The project date is Monday.”
Ngày nộp dự án là thứ Hai.
“This project is about cities.”
Dự án này về các thành phố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- project is→project‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cities→ciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →