Nghĩa · Meaning
đặt vật gì xuống hoặc ghi lại bằng chữ
Cách dùng · Usage
Put down có nghĩa là đặt vật xuống hoặc viết thông tin ra giấy/màn hình. Trong công việc: put down your phone khi họp; học tập: put down the answer trong bài kiểm tra; đời thường: put down the bags on the floor. Dễ nhầm với write down: write down chỉ ghi lại, còn put down còn là đặt xuống. Lưu ý put someone down lại nghĩa là chê bai. Cụm quen thuộc: put down your name.
Sắc thái · Nuance
“Đặt xuống” chỉ một phần. Put down còn là “ghi lại” tên, ý tưởng, thông tin. Cụm này rất đời thường, không trang trọng; nghĩa phụ “chê bai” tồn tại nhưng không phải trong các ví dụ này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put down your name on the list.”
Hãy ghi tên bạn vào danh sách.
“Please put down your phone.”
Hãy đặt điện thoại xuống.
“I put down my answer on paper.”
Tôi ghi câu trả lời của mình lên giấy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →