put down

put daun
poot·da·oon3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đặt vật gì xuống hoặc ghi lại bằng chữ

Cách dùng · Usage

Put down có nghĩa là đặt vật xuống hoặc viết thông tin ra giấy/màn hình. Trong công việc: put down your phone khi họp; học tập: put down the answer trong bài kiểm tra; đời thường: put down the bags on the floor. Dễ nhầm với write down: write down chỉ ghi lại, còn put down còn là đặt xuống. Lưu ý put someone down lại nghĩa là chê bai. Cụm quen thuộc: put down your name.

Sắc thái · Nuance

“Đặt xuống” chỉ một phần. Put down còn là “ghi lại” tên, ý tưởng, thông tin. Cụm này rất đời thường, không trang trọng; nghĩa phụ “chê bai” tồn tại nhưng không phải trong các ví dụ này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

placeGợi cảm giác đặt một vật xuống cẩn thận và có chủ ý hơn.
put downTự nhiên cho hành động đặt xuống nhanh hoặc bình thường trong đời sống.
write downRõ nghĩa ghi thông tin, nên ít gây hiểu lầm khi nói về số điện thoại hay ý tưởng.
dropCó nghĩa làm rơi hoặc thả xuống, khác với đặt xuống có chủ ý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Put down your name on the list.

Hãy ghi tên bạn vào danh sách.

📊 presentation

Please put down your phone.

Hãy đặt điện thoại xuống.

🤝 interview

I put down my answer on paper.

Tôi ghi câu trả lời của mình lên giấy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put down the phoneđặt điện thoại xuống
put down your nameghi tên bạn
put down the bagđặt túi xuống
put down an ideaghi lại ý tưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1