pupil

ˈpjuːpl
pyoopl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

học sinh (đặc biệt là học sinh nhỏ tuổi)

Cách dùng · Usage

“Pupil” thường chỉ học sinh nhỏ tuổi, nhất là ở tiểu học, và nghe trang trọng hơn “kid”. Trong lớp, giáo viên nói “each pupil” khi điểm danh; trong bài nghiên cứu giáo dục, số pupil được thống kê; ngoài đời, phụ huynh hỏi về “new pupils” ở trường. Đừng nhầm với “student”: student dùng rộng, kể cả đại học. Cụm quen thuộc: “primary school pupils”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “học sinh lớp tôi” không cần mạo từ/số nhiều rõ, người học viết “pupil in my class are quiet”. Đúng là “The pupils in my class are quiet” hoặc “A pupil is quiet.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

studentCách gọi rộng và an toàn cho người học ở trường hoặc đại học.
pupilThường dùng trong tiếng Anh Anh cho học sinh nhỏ tuổi trong quan hệ với giáo viên.
learnerNgười học nói chung, có thể ngoài trường như học lái xe hay học ngoại ngữ.
classmateBạn cùng lớp, nhấn vào quan hệ học cùng mình hơn thân phận học sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Every pupil in the class raised a hand.

Mọi học sinh trong lớp đều giơ tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pupil inpupil‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • raised araised‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 new student

The new pupil sits next to me.

Học sinh mới ngồi cạnh tôi.

💡 after test

Our teacher praised each pupil after the test.

Sau bài kiểm tra, cô giáo khen từng học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • praised eachpraised‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pupil afterpupil‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a young pupilhọc sinh nhỏ tuổi
primary school pupilshọc sinh tiểu học
pupils in the classhọc sinh trong lớp
a good pupilhọc sinh ngoan
the pupil of the eyecon ngươi mắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1