Nghĩa · Meaning
học sinh (đặc biệt là học sinh nhỏ tuổi)
Cách dùng · Usage
“Pupil” thường chỉ học sinh nhỏ tuổi, nhất là ở tiểu học, và nghe trang trọng hơn “kid”. Trong lớp, giáo viên nói “each pupil” khi điểm danh; trong bài nghiên cứu giáo dục, số pupil được thống kê; ngoài đời, phụ huynh hỏi về “new pupils” ở trường. Đừng nhầm với “student”: student dùng rộng, kể cả đại học. Cụm quen thuộc: “primary school pupils”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “học sinh lớp tôi” không cần mạo từ/số nhiều rõ, người học viết “pupil in my class are quiet”. Đúng là “The pupils in my class are quiet” hoặc “A pupil is quiet.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Every pupil in the class raised a hand.”
Mọi học sinh trong lớp đều giơ tay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pupil in→pupil‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- raised a→raised‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new pupil sits next to me.”
Học sinh mới ngồi cạnh tôi.
“Our teacher praised each pupil after the test.”
Sau bài kiểm tra, cô giáo khen từng học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- praised each→praised‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pupil after→pupil‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →