question box
Nghĩa · Meaning
ô để viết câu hỏi
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “question box” khi nói về ô trống trong biểu mẫu, bài kiểm tra hoặc trang web nơi người dùng nhập câu hỏi. Ở công ty: điền thắc mắc vào question box trước buổi họp. Ở lớp: giáo viên để một question box cuối phiếu bài tập. Đời thường: trang đặt lịch bác sĩ có ô này. Dễ nhầm với “text box”: text box nhập mọi loại chữ, còn question box dành riêng cho câu hỏi. Cụm hay gặp: “type your question in the question box”.
Sắc thái · Nuance
Dịch “ô để viết câu hỏi” dễ làm người Việt nghĩ là một ô trống trên giấy. Question box có thể là ô nhập trong biểu mẫu hoặc hộp thật trong lớp; sắc thái trung tính, chỉ nơi nhận hoặc chứa câu hỏi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write one question in the question box.”
Hãy viết một câu hỏi vào ô câu hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- question in→question‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The question box is at the end.”
Ô câu hỏi nằm ở cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Send the question box page to me.”
Hãy gửi cho tôi trang có ô câu hỏi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →