quiz

kwɪz
kwihz1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bài kiểm tra ngắn, bài trắc nghiệm nhỏ

Cách dùng · Usage

Quiz là bài kiểm tra ngắn để xem người học hoặc người tham gia nhớ được gì, thường nhẹ hơn exam. Ở công ty: quiz trước buổi đào tạo an toàn. Ở trường: vocabulary quiz vào đầu giờ. Đời thường: chơi music quiz với bạn bè. Dễ nhầm với test: test có thể dài và quan trọng hơn; quiz thường nhanh, ít câu, đôi khi vui. Cụm tự nhiên: take a quiz, pop quiz.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bài kiểm tra ngắn” dễ làm người Việt nghĩ đến kiểm tra chính thức trên lớp. Quiz nhẹ hơn, thường nhanh, ít áp lực, có thể là câu hỏi vui, kiểm tra đầu giờ, hoặc phần tương tác trong buổi học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “do a quiz” vì dịch từ “làm bài kiểm tra”. Trong tiếng Anh tự nhiên hơn là “take a quiz” khi học sinh làm bài: sai “We do a quiz today”, đúng “We take a quiz today”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

testBài kiểm tra rộng hơn quiz, có thể trang trọng và phạm vi lớn hơn.
quizBài kiểm tra ngắn, nhẹ, thường để kiểm tra nhanh kiến thức.
examKỳ thi chính thức và nặng hơn, như giữa kỳ hoặc cuối kỳ.
worksheetPhiếu bài tập để làm trong lớp, không nhất thiết được chấm như bài kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team has a short quiz before the training.

Cả nhóm có một bài kiểm tra ngắn trước buổi tập huấn.

📊 presentation

The speaker starts with a quiz.

Người thuyết trình bắt đầu bằng một bài đố vui.

💡 email

Please complete the quiz today.

Hãy hoàn thành bài kiểm tra ngắn trong hôm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a quizlàm bài quiz
vocabulary quizquiz từ vựng
pop quizquiz đột xuất
quiz questioncâu hỏi quiz
pass the quizđậu bài quiz
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1