quiz sheet

kwɪz ʃiːt
kwihz·sheet2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tờ câu hỏi trắc nghiệm, phiếu đố vui

Cách dùng · Usage

Dùng trong lớp học khi giáo viên phát tờ câu hỏi, bài kiểm tra ngắn, hoặc trò đố vui. Thường nghe với các việc như ghi tên lên đầu tờ, nộp lại, hay đổi phiếu để chấm.

Sắc thái · Nuance

“Tờ câu hỏi” trong tiếng Việt nghe rất chung, có thể là đề thi hay phiếu khảo sát. Quiz sheet là một tờ giấy riêng cho bài quiz ngắn, thường học sinh viết đáp án trực tiếp lên đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không bắt buộc mạo từ nên người học dễ bỏ a/the: sai “Teacher gave quiz sheet to each student”. Tiếng Anh cần article và thường có give someone something: đúng “The teacher gave each student a quiz sheet”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quiz bookletTập câu hỏi nhiều trang, dày hơn một quiz sheet.
quiz sheetMột tờ giấy có câu hỏi cho bài kiểm tra ngắn.
worksheetPhiếu luyện tập, sắc thái kiểm tra chấm điểm yếu hơn.
answer sheetTờ chỉ để ghi đáp án, khác với tờ có câu hỏi.
handoutTài liệu được phát nói chung, rộng hơn quiz sheet.

Câu ví dụ · Examples

💡 수업

The teacher gave each student a quiz sheet about animals.

Cô giáo phát cho mỗi học sinh một tờ câu hỏi về động vật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave eachgave‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • student astudent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sheet aboutsheet‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 시험

Write your name at the top of the quiz sheet before you start.

Hãy viết tên của em ở đầu tờ câu hỏi trước khi bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • name atname‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학교 축제

We made a quiz sheet with ten questions for the school festival.

Chúng tôi đã làm một tờ câu hỏi gồm mười câu cho lễ hội trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand out quiz sheetsphát phiếu quiz
write on the quiz sheetviết trên phiếu quiz
collect the quiz sheetsthu phiếu quiz
blank quiz sheetphiếu quiz trống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1