read

riːd
reed1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đọc

Cách dùng · Usage

Read dùng khi mắt hoặc giọng xử lý chữ viết để hiểu thông tin; dạng quá khứ viết giống nhau nhưng đọc khác. Ở công việc: read this email before replying. Khi học: read chapter two for class. Đời thường: read a menu at a restaurant. Dễ nhầm với study; study là học kỹ, còn read có thể chỉ đọc lướt hoặc đọc để lấy tin. Cụm quen: read aloud, read carefully.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đọc bài số một” hoặc “đọc trang một” không có mạo từ, người học viết “read page one” ổn trong lớp nhưng sai khi cần danh từ cụ thể: “read the question,” “read the email.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

look atChỉ hướng mắt vào thứ gì, không đảm bảo đã hiểu nội dung.
studyRộng hơn, là học hoặc chuẩn bị thi, không nhất thiết chỉ đọc chữ.
scanLà đọc lướt nhanh để tìm thông tin cần thiết.
readChỉ việc đọc theo nghĩa thông thường, theo dõi chữ và ý từ đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We read page one.

Chúng tôi đọc trang một.

💡 email

Please read this email.

Vui lòng đọc email này.

💡 lunch

I read after lunch.

Tôi đọc sách sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read a bookđọc một cuốn sách
read aloudđọc thành tiếng
read the questionđọc câu hỏi
read silentlyđọc thầm
read carefullyđọc kỹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1