Nghĩa · Meaning
đọc
Cách dùng · Usage
Read dùng khi mắt hoặc giọng xử lý chữ viết để hiểu thông tin; dạng quá khứ viết giống nhau nhưng đọc khác. Ở công việc: read this email before replying. Khi học: read chapter two for class. Đời thường: read a menu at a restaurant. Dễ nhầm với study; study là học kỹ, còn read có thể chỉ đọc lướt hoặc đọc để lấy tin. Cụm quen: read aloud, read carefully.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đọc bài số một” hoặc “đọc trang một” không có mạo từ, người học viết “read page one” ổn trong lớp nhưng sai khi cần danh từ cụ thể: “read the question,” “read the email.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We read page one.”
Chúng tôi đọc trang một.
“Please read this email.”
Vui lòng đọc email này.
“I read after lunch.”
Tôi đọc sách sau bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →