reading light

ˈriː.dɪŋ laɪt
REE·dihng·leyet3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đèn dùng khi đọc sách

Cách dùng · Usage

Reading light chỉ loại đèn nhỏ chiếu vào trang sách hoặc bàn, đủ sáng để đọc mà không bật cả phòng. Ở nơi làm việc, nó gắn cạnh màn hình để đọc tài liệu; khi học, sinh viên dùng ở ký túc xá; ở nhà, bạn bật đèn cạnh giường. Khác lamp vì lamp là đèn nói chung. Cụm tự nhiên: bedside reading light.

Sắc thái · Nuance

“Đèn đọc sách” dễ bị hiểu là một loại đèn học cố định. Reading light là bất kỳ đèn dùng riêng để đọc, có thể cạnh giường, trên bàn, trên máy bay; giọng trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo mẫu “đèn để đọc”, người Việt hay nói “light for read”. Sau for cần danh từ/gerund, nhưng cụm tự nhiên là reading light: sai “turn on the light for read”; đúng “turn on the reading light.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lampĐèn hoặc thiết bị chiếu sáng nói chung, không rõ dùng để đọc.
desk lampĐèn bàn, có thể dùng để học, vẽ hoặc làm việc.
night lightĐèn yếu bật ban đêm, thường không đủ sáng để đọc.
reading lightĐèn có mục đích chính là soi sáng khi đọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The reading light is too bright.

Đèn đọc sách quá sáng.

💡 lunch

I use a reading light after lunch.

Tôi dùng đèn đọc sách sau bữa trưa.

💡 email

Ask for a reading light by email.

Hãy yêu cầu một chiếc đèn đọc sách qua email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn on the reading lightbật đèn đọc sách
bedside reading lightđèn đọc cạnh giường
adjust the reading lightchỉnh đèn đọc sách
bright reading lightđèn đọc sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1