reading room

ˈriːdɪŋ ruːm
REE·dihng·room3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phòng đọc sách

Cách dùng · Usage

Reading room chỉ một phòng yên tĩnh dành để đọc, học hoặc tra cứu tài liệu, thường trong thư viện hay trường. Ở công việc: nhà nghiên cứu dùng reading room để xem hồ sơ lưu trữ. Khi học: sinh viên ngồi trong reading room trước kỳ thi. Đời thường: bạn đọc báo ở reading room của chung cư. Dễ lẫn với library: library là cả thư viện, reading room là một khu/phòng. Cụm: quiet reading room.

Sắc thái · Nuance

“Phòng đọc sách” nghe như một phòng có nhiều sách. Reading room nhấn vào không gian yên tĩnh để đọc hoặc học, thường trong thư viện hay trường; sắc thái trang trọng hơn “study room” một chút.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “vào phòng đọc sách”, người học có thể nói “go reading room.” Tiếng Anh cần giới từ và mạo từ: “go to the reading room,” “use the reading room,” hoặc “in the reading room.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

libraryCả cơ sở mượn và tra cứu sách, rộng hơn một phòng đọc.
reading roomPhòng yên tĩnh để đọc, thường nằm trong thư viện hoặc cơ sở học tập.
study roomPhòng học hoặc họp nhóm, có thể dùng cho hoạt động ngoài đọc sách.
classroomPhòng để dạy học, không phải nơi đọc yên tĩnh.
reading nookGóc đọc nhỏ và ấm cúng, không trang trọng như reading room.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The reading room is quiet today.

Hôm nay phòng đọc sách rất yên tĩnh.

💡 email

The reading room closes at six.

Phòng đọc sách đóng cửa lúc sáu giờ.

📊 presentation

This photo shows the reading room.

Bức ảnh này cho thấy phòng đọc sách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

library reading roomphòng đọc thư viện
quiet reading roomphòng đọc yên tĩnh
use the reading roomdùng phòng đọc
reading room rulesnội quy phòng đọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1