Nghĩa · Meaning
hàng đầu tiên trong lớp học
Cách dùng · Usage
Front row dùng khi nói chỗ ngồi sát bảng hoặc sân khấu nhất: trong lớp để nhìn rõ, khi kiểm tra muốn nghe hướng dẫn, hoặc ở buổi biểu diễn để thấy người nói gần hơn.
Sắc thái · Nuance
Dịch “hàng đầu tiên” dễ làm người Việt nói chung chung về vị trí đứng xếp hàng. Front row là hàng ghế gần bảng, sân khấu hoặc màn hình nhất; trong lớp nghe rất tự nhiên, cụ thể về chỗ ngồi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ giới từ vì nói “ngồi hàng đầu.” Sai: “I sit front row.” Đúng là “I sit in the front row.” Nếu nói một chỗ cụ thể: “a front row seat,” không “a seat in front row.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I sit in the front row so I can see the board.”
Tôi ngồi ở hàng đầu để có thể nhìn thấy bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sit in→sit‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The front row fills up fast on quiz days.”
Hàng đầu nhanh chóng kín chỗ vào những ngày kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fills up→fills‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fast on→fast‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says the front row is for new students.”
Email nói rằng hàng đầu dành cho học sinh mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- row is→row‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →