reading partner
Nghĩa · Meaning
bạn đọc cùng
Cách dùng · Usage
“Reading partner” là người đọc cùng bạn, thường để luyện phát âm, hiểu bài hoặc thảo luận nội dung. Ở công việc: đồng nghiệp đọc chung tài liệu đào tạo. Khi học: học sinh ghép cặp đọc truyện trong lớp. Đời thường: cha mẹ đọc sách cùng con mỗi tối. Đừng nhầm với “study partner”: người đó học nhiều môn; “reading partner” tập trung vào đọc. Cụm hay gặp: choose a reading partner.
Sắc thái · Nuance
“Bạn đọc cùng” có thể bị hiểu là bạn thân cùng thích đọc sách. Reading partner trong lớp là người được ghép để đọc, luyện nói hoặc trao đổi bài; sắc thái tổ chức, không nhất thiết thân thiết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đọc với bạn”, người học có thể viết “read with my friend” dù người đó do giáo viên ghép. Khi nói nhiệm vụ lớp học, dùng “work with a reading partner” hoặc “choose a reading partner.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Choose a reading partner for today.”
Hãy chọn một bạn đọc cùng cho hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Choose a→choose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I meet my reading partner after lunch.”
Tôi gặp bạn đọc cùng của mình sau bữa trưa.
“Email your reading partner.”
Hãy gửi email cho bạn đọc cùng của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →