reading group
Nghĩa · Meaning
nhóm cùng đọc và học với nhau
Cách dùng · Usage
Reading group chỉ một nhóm gặp đều để đọc cùng một sách, bài báo hoặc tài liệu rồi trao đổi ý kiến. Ở công việc, nhóm nghiên cứu đọc báo cáo ngành; khi học, sinh viên bàn một chương tiểu thuyết; đời thường, hàng xóm lập nhóm đọc sách cuối tuần. Khác với book club: book club thường thư giãn hơn, reading group có thể học thuật. Cụm quen thuộc: join a reading group.
Sắc thái · Nuance
“Nhóm đọc” trong tiếng Việt có thể nghe như nhóm chỉ ngồi đọc thầm. Reading group thường là nhóm đọc chung tài liệu rồi thảo luận/học, sắc thái học thuật nhẹ, thân thiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tham gia vào nhóm”, người học hay viết “join in a reading group”. Join đã đủ nghĩa tham gia: sai “I joined in a reading group”; đúng “I joined a reading group.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our reading group meets at two.”
Nhóm đọc sách của chúng tôi gặp nhau lúc hai giờ.
“I joined a reading group last term.”
Tôi đã tham gia một nhóm đọc sách vào học kỳ trước.
“The reading group chose this book.”
Nhóm đọc sách đã chọn cuốn sách này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →