rain

reɪn
rayn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mưa

Cách dùng · Usage

Rain được chọn khi người nói nhắc đến nước rơi từ trời hoặc thời tiết ẩm ướt. Ở công việc: cancel a delivery because of heavy rain; trong học tập: write about rain in a science report; đời thường: bring an umbrella in the rain. Dễ nhầm với shower: shower là cơn mưa ngắn, rain có thể kéo dài. Cụm hay gặp: heavy rain, rain stops.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trời mưa” không cần chủ ngữ giả, người học viết “Today has rain” hoặc “It rains rain.” Cách đúng là “It is raining today,” “There is rain today,” hoặc “The rain is heavy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

showerCơn mưa ngắn hoặc mưa nhẹ thoáng qua.
stormThời tiết xấu có thể gồm mưa, gió, sấm và nguy hiểm.
drizzleMưa phùn rất nhẹ và hạt nhỏ.
rainTừ chung nhất cho mưa, không nói rõ độ mạnh hay thời lượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

We stay inside when there is rain.

Chúng tôi ở trong nhà khi trời mưa.

💡 nature

The rain helps plants grow.

Mưa giúp cây cối phát triển.

💡 science

Rain falls from the clouds.

Mưa rơi từ những đám mây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heavy rainmưa to
light rainmưa nhẹ
rain delayhoãn vì mưa
rainy dayngày mưa
in the raintrong mưa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1