Nghĩa · Meaning
điểm của bài kiểm tra nhỏ
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về điểm của bài kiểm tra ngắn ở lớp, trên app học, hoặc sau một buổi ôn tập. Thường đi với check, improve, post online khi giáo viên hay hệ thống báo kết quả.
Sắc thái · Nuance
“Điểm” trong tiếng Việt có thể là điểm số, điểm mạnh, hoặc địa điểm. Quiz score chỉ là kết quả bằng số/điểm của một bài quiz; nghe trung tính, cụ thể, không nói đến nhận xét hay xếp loại chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “được 8 điểm”, người học hay nói “My quiz score got 8”. Trong tiếng Anh score là danh từ sở hữu số điểm, hoặc dùng get với người: sai “My score got 8”, đúng “I got a quiz score of 8”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your quiz score is now online.”
Điểm bài kiểm tra của bạn hiện đã có trên mạng.
“My quiz score improved this week.”
Điểm bài kiểm tra của tôi đã tốt hơn tuần này.
“The quiz score is not the final grade.”
Điểm bài kiểm tra không phải là điểm cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →