quiz score

kwɪz skɔːr
kwihz·skawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

điểm của bài kiểm tra nhỏ

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về điểm của bài kiểm tra ngắn ở lớp, trên app học, hoặc sau một buổi ôn tập. Thường đi với check, improve, post online khi giáo viên hay hệ thống báo kết quả.

Sắc thái · Nuance

“Điểm” trong tiếng Việt có thể là điểm số, điểm mạnh, hoặc địa điểm. Quiz score chỉ là kết quả bằng số/điểm của một bài quiz; nghe trung tính, cụ thể, không nói đến nhận xét hay xếp loại chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “được 8 điểm”, người học hay nói “My quiz score got 8”. Trong tiếng Anh score là danh từ sở hữu số điểm, hoặc dùng get với người: sai “My score got 8”, đúng “I got a quiz score of 8”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gradeChỉ điểm, hạng hoặc kết quả học tập như A, B hay 90%, trang trọng hơn quiz score.
quiz scoreChỉ số điểm của một bài kiểm tra ngắn, tự nhiên trong ngữ cảnh học tập Mỹ.
resultNói rộng về kết quả, có thể gồm đỗ trượt và không nhất thiết là con số.
markCó nghĩa là điểm số trong tiếng Anh Anh, nhưng trong lớp học Mỹ score quen hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Your quiz score is now online.

Điểm bài kiểm tra của bạn hiện đã có trên mạng.

🤝 interview

My quiz score improved this week.

Điểm bài kiểm tra của tôi đã tốt hơn tuần này.

📊 presentation

The quiz score is not the final grade.

Điểm bài kiểm tra không phải là điểm cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check a quiz scorexem điểm quiz
low quiz scoređiểm quiz thấp
perfect quiz scoređiểm quiz tuyệt đối
improve a quiz scorecải thiện điểm quiz
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1