quiet zone

ˈkwaɪ.ət zoʊn
KWEYE·uht·zohn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khu vực yên tĩnh

Cách dùng · Usage

Quiet zone chỉ khu vực cần giữ im lặng hoặc nói rất nhỏ, thường vì người khác đang tập trung. Ở văn phòng: không họp trong quiet zone. Ở thư viện: học bài và tắt chuông điện thoại. Đời thường: toa tàu quiet zone không phù hợp để gọi điện. Dễ nhầm với private room: private room nhấn mạnh riêng tư, còn quiet zone nhấn mạnh tiếng ồn. Cụm tự nhiên: designated quiet zone.

Sắc thái · Nuance

“Khu vực yên tĩnh” không chỉ mô tả nơi ít ồn; quiet zone thường là vùng có quy tắc phải nói nhỏ hoặc không nói. Nó hay xuất hiện trên biển báo ở thư viện, tàu, trường học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt quen nói “vào trong khu vực” nên dễ viết “go in quiet zone” hoặc bỏ the. Với khu đã xác định, dùng “enter the quiet zone” hoặc “be in the quiet zone”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quiet placeMột nơi yên tĩnh nói chung, không nhất thiết có quy định.
silent areaKhu gần như cấm nói, mạnh hơn quiet zone.
study areaKhu học tập, có thể yên tĩnh nhưng trọng tâm là việc học.
quiet zoneKhu vực được quy định hoặc mong đợi giữ yên lặng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The quiet zone is not for meetings.

Khu vực yên tĩnh không dùng để họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zone iszone‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Do not eat lunch in the quiet zone.

Đừng ăn trưa trong khu vực yên tĩnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not eatnot‿eatNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch inlunch‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email explains the quiet zone rule.

Email giải thích quy tắc của khu vực yên tĩnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

library quiet zonekhu yên tĩnh thư viện
enter the quiet zonevào khu yên tĩnh
quiet zone signbiển khu yên tĩnh
keep the quiet zone quietgiữ khu này yên lặng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1