Nghĩa · Meaning
yên tĩnh
Cách dùng · Usage
Quiet được chọn khi nơi chốn, người hoặc hoạt động có ít tiếng ồn, hoặc khi yêu cầu ai nói nhỏ lại. Trong văn phòng: a quiet meeting room. Khi học: keep quiet during an exam. Đời thường: a quiet street at night. Đừng nhầm với silent: silent là hoàn toàn không có tiếng; quiet vẫn có thể có âm thanh nhẹ. Cụm quen thuộc: nice and quiet.
Sắc thái · Nuance
“Yên tĩnh” trong tiếng Việt có thể mô tả cảnh thư thái, nhưng quiet trong lớp học hay thư viện thường là yêu cầu ít tiếng ồn. Nó trung tính, trực tiếp; “be quiet” là mệnh lệnh rõ chứ không chỉ khen nơi đó bình yên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “giữ im lặng” nên người học viết “keep quiet the room”. Keep quiet thường nói về người: “Please keep quiet.” Với nơi chốn dùng “keep the room quiet” hoặc “be quiet in the room”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The library is very quiet.”
Thư viện rất yên tĩnh.
“Please be quiet during the test.”
Vui lòng giữ yên lặng trong giờ kiểm tra.
“This room is quieter than that one.”
Căn phòng này yên tĩnh hơn căn phòng kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quieter→quieᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →