Nghĩa · Meaning
giơ lên, nâng lên
Cách dùng · Usage
“Raise” được chọn khi ai đó đưa một vật, tay, giọng, mức giá hoặc vấn đề lên cao hơn hay làm nó tăng lên. Ở công việc: “raise prices”; trong lớp: “raise your hand”; đời thường: “raise the volume.” Dễ nhầm với “rise”: raise cần tân ngữ, còn rise tự tăng hoặc tự đi lên. Cụm cố định rất thường gặp: “raise your hand”, “raise a question”, “raise money.”
Sắc thái · Nuance
“Nâng lên” hay “giơ lên” dịch được nghĩa vật lý, nhưng raise còn trang trọng hơn lift trong nhiều cụm: nêu vấn đề, tăng âm lượng, gây quỹ. Nó thường có tân ngữ; không tự đứng như rise.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Raise your hand to answer.”
Hãy giơ tay để trả lời.
“Please raise your book higher.”
Hãy giơ sách của bạn cao hơn.
“The student raised her hand.”
Học sinh đó đã giơ tay lên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →