raise

reɪz
rayz1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giơ lên, nâng lên

Cách dùng · Usage

“Raise” được chọn khi ai đó đưa một vật, tay, giọng, mức giá hoặc vấn đề lên cao hơn hay làm nó tăng lên. Ở công việc: “raise prices”; trong lớp: “raise your hand”; đời thường: “raise the volume.” Dễ nhầm với “rise”: raise cần tân ngữ, còn rise tự tăng hoặc tự đi lên. Cụm cố định rất thường gặp: “raise your hand”, “raise a question”, “raise money.”

Sắc thái · Nuance

“Nâng lên” hay “giơ lên” dịch được nghĩa vật lý, nhưng raise còn trang trọng hơn lift trong nhiều cụm: nêu vấn đề, tăng âm lượng, gây quỹ. Nó thường có tân ngữ; không tự đứng như rise.

Phân biệt từ đồng nghĩa

liftTập trung vào hành động nhấc vật lên về mặt vật lý.
raiseDùng rộng cho nâng tay, tăng giá, nâng mức hoặc nêu câu hỏi.
riseKhông có tân ngữ, chỉ tự đi lên như mặt trời mọc hay nhiệt độ tăng.
bring upNghĩa là nêu một chủ đề, gần raise a question nhưng thân mật hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Raise your hand to answer.

Hãy giơ tay để trả lời.

📚 study

Please raise your book higher.

Hãy giơ sách của bạn cao hơn.

💡 describe

The student raised her hand.

Học sinh đó đã giơ tay lên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raise your handgiơ tay lên
raise a questionnêu một câu hỏi
raise the scoretăng điểm số
raise the volumetăng âm lượng
raise moneygây quỹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1