Nghĩa · Meaning
bút dạ quang để tô chỗ quan trọng
Cách dùng · Usage
Highlighter là từ người bản ngữ dùng cho cây bút tô sáng các phần quan trọng bằng màu nổi. Ở công ty: mark deadlines with a highlighter trên bản in. Khi học: use a yellow highlighter cho từ mới. Đời thường: dùng để đánh dấu mục trong hóa đơn. Dễ nhầm với marker: marker viết nét đậm, còn highlighter thường trong suốt để vẫn đọc chữ. Cụm hay gặp: fluorescent highlighter.
Sắc thái · Nuance
Nghe “bút dạ quang” người Việt có thể nghĩ mọi bút màu sáng đều là highlighter. Highlighter là bút chuyên tô đè lên chữ để làm nổi ý quan trọng, giọng đời thường, học tập/văn phòng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use a yellow highlighter to mark the new words.”
Hãy dùng bút dạ quang màu vàng để đánh dấu các từ mới.
“My highlighter ran out in the middle of studying.”
Bút dạ quang của tôi hết mực giữa lúc đang học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ran out→ran‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- middle of→middle‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says to bring one highlighter to class.”
Email nói hãy mang một cây bút dạ quang đến lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bring one→bring‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →