reading page
Nghĩa · Meaning
trang dùng cho hoạt động đọc
Cách dùng · Usage
Cách nói này dùng cho một trang cụ thể để đọc trong sách, file PDF hoặc hệ thống học online. Giáo viên có thể bảo mở trang đó, làm bài đọc trước lớp, hoặc hoàn thành ở nhà.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “trang dùng cho hoạt động đọc” dễ khiến người Việt hiểu là bất kỳ trang có chữ để đọc. Trong lớp, reading page thường là trang được giáo viên chỉ định trong sách hoặc phiếu bài, giọng trung tính, học đường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “open reading page” vì tiếng Việt bỏ mạo từ và giới từ. Tiếng Anh cần cụm hướng: “Open to the reading page,” hoặc khi nói tên vật: “Open the reading page in your workbook.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Open the reading page before class.”
Hãy mở trang đọc trước giờ học.
“I completed the reading page alone.”
Tôi đã hoàn thành trang đọc một mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- completed→compleᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- page alone→page‿aloneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reading page has a short text.”
Trang đọc có một bài văn ngắn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →