reading task
Nghĩa · Meaning
bài tập đọc
Cách dùng · Usage
Reading task là phần việc yêu cầu đọc một văn bản và thường trả lời câu hỏi, ghi chú, hoặc chuẩn bị thảo luận. Ở lớp tiếng Anh: finish the reading task before Monday; khi tự học: time each reading task; ở nơi làm việc: training includes a short reading task. Dễ nhầm với reading, chỉ hoạt động đọc nói chung, và assignment, bài giao có thể gồm viết, nghe hoặc dự án. Cụm hay gặp: complete a reading task, reading task instructions.
Sắc thái · Nuance
“Bài tập đọc” có thể khiến người Việt nghĩ ngay đến bài đọc hiểu có câu hỏi. Reading task rộng hơn: bất kỳ nhiệm vụ phải đọc, có thể đọc đoạn văn, tìm ý, ghi chú; văn phong giáo dục, rõ yêu cầu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “làm bài đọc”, người học có thể nói “make a reading task.” Trong tiếng Anh, task đi với do hoặc complete: “do the reading task” trong lớp, “complete a reading task” khi nhấn hoàn thành.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The reading task is due on Friday.”
Bài tập đọc phải nộp vào thứ Sáu.
“I can finish a reading task on time.”
Tôi có thể hoàn thành bài tập đọc đúng hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- finish a→finish‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- task on→task‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This reading task uses a short story.”
Bài tập đọc này dùng một truyện ngắn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →