Nghĩa · Meaning
nhớ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng remember khi muốn nói một thông tin còn ở trong trí nhớ hoặc cần đừng quên làm gì. Ở công việc: remember a client’s name; khi học: remember a formula; đời thường: remember your keys. Dễ lẫn với remind: remember là tự nhớ, remind là nhắc ai đó. Cụm hay gặp: remember to call, remember that, if I remember correctly.
Sắc thái · Nuance
“Nhớ” trong tiếng Việt vừa là nhớ thông tin vừa là nhớ nhung ai đó. Remember chủ yếu là giữ hoặc gợi lại điều trong trí nhớ; nhớ thương thường là miss, nên I remember you nghe như “tôi còn nhớ bạn”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “nhớ mang theo” không cần giới từ, người Việt hay viết remember bring your ID. Sau remember, dùng to + verb cho việc cần làm: remember to bring your ID; dùng remember + noun cho thông tin.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I remember the room number.”
Tôi nhớ số phòng.
“Please remember the date.”
Vui lòng nhớ ngày.
“Remember this word.”
Hãy nhớ từ này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →