remember

rɪˈmembər
rih·MEHM·ber3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhớ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng remember khi muốn nói một thông tin còn ở trong trí nhớ hoặc cần đừng quên làm gì. Ở công việc: remember a client’s name; khi học: remember a formula; đời thường: remember your keys. Dễ lẫn với remind: remember là tự nhớ, remind là nhắc ai đó. Cụm hay gặp: remember to call, remember that, if I remember correctly.

Sắc thái · Nuance

“Nhớ” trong tiếng Việt vừa là nhớ thông tin vừa là nhớ nhung ai đó. Remember chủ yếu là giữ hoặc gợi lại điều trong trí nhớ; nhớ thương thường là miss, nên I remember you nghe như “tôi còn nhớ bạn”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “nhớ mang theo” không cần giới từ, người Việt hay viết remember bring your ID. Sau remember, dùng to + verb cho việc cần làm: remember to bring your ID; dùng remember + noun cho thông tin.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recallTrang trọng hơn, chỉ việc gợi lại ký ức trong thi cử, nghiên cứu hoặc lời khai.
memorizeChỉ quá trình học thuộc để đưa thông tin vào trí nhớ.
remindCó chủ ngữ khác: ai đó hoặc điều gì làm mình nhớ ra.
rememberChỉ việc nhớ hoặc không quên điều đã biết trước đây.
knowLà trạng thái biết, không nhấn mạnh hành động nhớ lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I remember the room number.

Tôi nhớ số phòng.

💡 email

Please remember the date.

Vui lòng nhớ ngày.

📊 presentation

Remember this word.

Hãy nhớ từ này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

remember your namenhớ tên bạn
remember to bringnhớ mang theo
remember the answernhớ câu trả lời
easy to rememberdễ nhớ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1