right

raɪt
reyet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bên phải; đúng

Cách dùng · Usage

Right có hai nghĩa rất hay gặp: phía bên phải hoặc điều đúng. Trong công việc: put the logo on the right side. Khi học: the right answer là đáp án đúng. Đời thường: turn right at the store là rẽ phải. Dễ nhầm với correct: correct chỉ nghĩa đúng, không chỉ hướng. Cũng đối lập với left khi nói vị trí. Cụm phổ biến: on your right, right answer, right now.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “phải” cũng nghĩa là must, người học viết You right go now để nói “bạn phải đi”. Câu đúng là You have to go now hoặc You must go now.

Phân biệt từ đồng nghĩa

correctĐúng về đáp án hoặc thông tin, trang trọng hơn right một chút.
trueĐúng với sự thật, hay dùng cho mệnh đề hơn là đáp án đơn giản.
leftHướng đối lập với right.
properPhù hợp với tình huống hoặc phép tắc, trang trọng hơn right.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Write the answer on the right side.

Viết câu trả lời ở phía bên phải.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • answer onanswer‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

The door is on your right.

Cửa ở bên phải bạn.

🏫 class

That is the right answer.

Đó là câu trả lời đúng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • That isthat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right answerright‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

right answercâu trả lời đúng
right sidebên phải
turn rightrẽ phải
right handtay phải
That is rightđiều đó đúng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1