room label

ruːm ˈleɪ.bəl
room·LAY·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhãn tên phòng

Cách dùng · Usage

Room label nói về nhãn hoặc biển cho biết tên, số hay chức năng của một phòng. Ở công ty, check the room label trước cuộc họp; trong trường, room label giúp tìm phòng Lab 2; ở bệnh viện, bạn đọc label để vào đúng phòng khám. Dễ nhầm với room sign: sign thường là biển lớn hoặc chỉ dẫn; label là nhãn định danh gắn với phòng. Cụm hay dùng: room label says.

Sắc thái · Nuance

“Nhãn tên phòng” nghe như miếng dán nhỏ, nhưng room label trong tiếng Anh có thể là bảng, nhãn in, hoặc chữ trên cửa cho biết phòng nào. Cụm này hơi hành chính, dùng trong trường học, văn phòng, sự kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người học viết “label room” hoặc “label of room.” Trong tiếng Anh, room bổ nghĩa cho label đứng trước: “room label”; nói “Check the room label,” không “check label room”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

room nameTên của phòng, nhưng không nhất thiết là nhãn hay biển chỉ dẫn.
signThường là biển gắn trên tường hoặc cửa.
labelBao gồm nhãn giấy, sticker hoặc nhãn nhỏ trên màn hình.
room numberChỉ số phòng, không bao gồm tên chữ như Science Lab.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Check the room label before the meeting.

Hãy kiểm tra nhãn phòng trước cuộc họp.

📊 presentation

The room label says Seminar A.

Nhãn phòng ghi là Hội thảo A.

💡 email

The email tells us to check the room label.

Email bảo chúng tôi kiểm tra nhãn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tells ustells‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read the room labelđọc nhãn phòng
check the room labelkiểm tra nhãn phòng
print room labelsin nhãn phòng
a clear room labelnhãn phòng rõ
room label on the doornhãn trên cửa phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1