ruler

ˈruːlər
ROO·ler2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cây thước, dụng cụ để đo chiều dài

Cách dùng · Usage

Khi nói “ruler” theo nghĩa dụng cụ, người bản ngữ nghĩ đến cây thước thẳng có vạch đo inch hoặc xăng-ti-mét. Ở văn phòng, bạn đo mép poster; ở lớp, học sinh kẻ hình học; ở nhà, bạn kiểm tra chiều rộng ngăn kéo. Đừng nhầm với “rule”: rule là quy tắc, còn ruler là vật để đo. Cụm quen thuộc: “borrow a ruler” hoặc “measure with a ruler”.

Sắc thái · Nuance

“Cây thước” dịch sang ruler đúng khi là dụng cụ đo hoặc kẻ đường thẳng. Nhưng ruler cũng có nghĩa “người cai trị”, nên trong lớp học cần ngữ cảnh rõ. Với vật dụng, từ này rất cơ bản và cụ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đo bằng thước” và “kẻ đường thẳng”, người học có thể viết “draw by ruler”. Với công cụ dùng “with”: “measure with a ruler”; với hành động kẻ, nói “draw a straight line”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

measuring tapeThước dây mềm để đo vật dài hoặc quanh co.
rulerThước thẳng nhỏ, tiện đo và kẻ đường trên giấy.
yardstickThước dài một yard, thường lớn hơn thước học sinh.
straightedgeDụng cụ kẻ đường thẳng, có thể không có vạch đo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Does anyone have a ruler I can borrow real quick?

Có ai có cây thước cho tôi mượn một chút không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Does anyonedoes‿anyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ruler Iruler‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The ruler shows the size clearly.

Cây thước cho thấy kích thước một cách rõ ràng.

💡 email

Please bring a ruler tomorrow.

Ngày mai hãy mang theo một cây thước nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a rulerdùng thước
measure with a rulerđo bằng thước
draw a straight linekẻ đường thẳng
a plastic rulerthước nhựa
centimeter rulerthước chia xăng-ti-mét
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1