Nghĩa · Meaning
giống nhau
Phân biệt từ đồng nghĩa
identicalMạnh hơn same, nghĩa là giống hệt hoàn toàn.
similarNghĩa là tương tự, vẫn có thể khác ở vài điểm.
equalHợp với số lượng, giá trị hoặc quyền lợi bằng nhau.
sameCách nói rộng và dễ dùng nhất cho hai thứ giống nhau.
Câu ví dụ · Examples
💡 sorting
“Put the same colors in one group.”
Hãy xếp những màu giống nhau vào một nhóm.
🏫 class
“These two words have the same meaning.”
Hai từ này có nghĩa giống nhau.
💡 describing
“We are in the same class.”
Chúng tôi học cùng một lớp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
the same answercùng câu trả lời
the same classcùng lớp
the same colorcùng màu
same as minegiống của tôi
stay the samevẫn như cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →