Nghĩa · Meaning
cát
Cách dùng · Usage
Sand chỉ những hạt nhỏ như ở bãi biển, sa mạc hoặc công trường. Trong công việc: builders mix sand with cement; khi học địa lý: desert sand nói về cát sa mạc; đời thường: sand in your shoes gây khó chịu sau khi đi biển. Dễ nhầm với dust: dust là bụi mịn bay trong nhà, còn sand nặng và có hạt rõ. Cụm quen thuộc: grain of sand, sand castle.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sand is soft and warm.”
Cát mềm và ấm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sand is→sand‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- soft and→soft‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sand is very small pieces of rock.”
Cát là những mảnh đá rất nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sand is→sand‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pieces of→pieces‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We play in the sand at the sea.”
Chúng tôi chơi cát ở biển.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →