Saturday

ˈsætərdeɪ
SA·ter·day3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thứ Bảy

Cách dùng · Usage

“Saturday” được dùng khi nói đến ngày thứ Bảy, thường gắn với lịch làm việc, học tập hoặc kế hoạch cuối tuần. Ở công ty, cuộc họp hiếm khi được đặt on Saturday; ở trường, học sinh nói no class on Saturday; trong đời thường, gia đình đi chợ hoặc xem phim Saturday morning. Dễ nhầm với “Sunday”: Saturday là ngày trước Sunday. Cụm phổ biến: on Saturday night.

Phân biệt từ đồng nghĩa

weekendChỉ cả khoảng cuối tuần, thường gồm Saturday và Sunday.
SaturdayChỉ riêng ngày thứ Bảy, hẹp hơn weekend.
Saturday morningChỉ buổi sáng của ngày thứ Bảy, là một thời điểm cụ thể.
Sat.Dạng viết tắt trên lịch hoặc bảng biểu, không tự nhiên bằng Saturday trong câu.
day offChỉ ngày nghỉ nói chung, không phải lúc nào cũng là Saturday.

Câu ví dụ · Examples

💡 calendar

There is no school on Saturday.

Không có học vào thứ Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • school onschool‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

I read at home on Saturday.

Tôi đọc sách ở nhà vào thứ Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read atread‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • home onhome‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Saturday comes after Friday.

Thứ Bảy đến sau thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • comes aftercomes‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on Saturdayvào thứ Bảy
Saturday morningsáng thứ Bảy
this Saturdaythứ Bảy này
next Saturdaythứ Bảy tới
Saturday classlớp học thứ Bảy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1