school bus

skuːl bʌs
skool·buhs2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xe buýt đưa đón học sinh

Cách dùng · Usage

School bus được dùng khi nói về xe chuyên chở học sinh theo tuyến cố định, thường do trường hoặc khu học chánh tổ chức. Ở trường: học sinh wait for the school bus sau giờ học. Khi học: bài đọc có thể hỏi who takes the school bus. Đời thường: phụ huynh nói the school bus is late. Đừng nhầm với bus thường: school bus chỉ phục vụ học sinh. Cụm quen thuộc: take the school bus, school bus stop.

Sắc thái · Nuance

“Xe buýt đưa đón học sinh” nghe như dịch vụ chung, còn school bus trong Mỹ gợi xe chuyên chở học sinh, thường màu vàng, theo tuyến cố định. Đây là danh từ ghép, không phải “bus school”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt loại xe trước mục đích, người học có thể nói “bus school” hoặc “student bus”. Cụm đúng là school bus: “I take the school bus in the morning.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

busTừ rộng cho mọi loại xe buýt.
school busXe buýt dùng riêng cho việc đưa đón học sinh.
shuttle busXe chạy lặp lại giữa các điểm gần nhau như trong khuôn viên.
public busXe buýt công cộng có tuyến và hệ thống vé khác xe trường học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The school bus leaves at four.

Xe buýt của trường khởi hành lúc bốn giờ.

🤝 interview

I take the school bus in the morning.

Tôi đi xe buýt của trường vào buổi sáng.

📊 presentation

The school bus route is on the map.

Lộ trình xe buýt của trường có trên bản đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • routerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the school busđi xe buýt trường
wait for the school busđợi xe buýt trường
school bus stopđiểm dừng xe trường
get on the school buslên xe buýt trường
school bus drivertài xế xe trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1