school yard

skuːl jɑːrd
skool·yahrd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khoảng sân rộng bên ngoài tòa nhà trường học

Cách dùng · Usage

School yard chỉ sân ngoài trời thuộc khuôn viên trường, nơi học sinh xếp hàng, chơi hoặc di chuyển giữa các tòa nhà. Ở công việc: bảo vệ hướng phụ huynh qua school yard; học tập: lớp thể dục tập ở đó; đời sống: trẻ kể chuyện chơi bóng sau giờ học. Dễ nhầm với playground: playground thường có thiết bị chơi, còn school yard rộng hơn. Cụm hay gặp: in the school yard.

Sắc thái · Nuance

Cách viết school yard tách đôi nghe mô tả hơn là tên cố định: “khu sân của trường”. Người Việt thấy “sân trường” có thể nghĩ ngay nơi chào cờ; tiếng Anh chỉ khu ngoài trời cạnh trường, trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ở sân trường”, người học dễ viết “at the school yard” cho mọi tình huống. Khi ở bên trong khu sân, dùng “in the school yard”; “at” chỉ điểm hẹn chung: “Meet at the school yard gate”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

schoolyardDạng viết một từ, nghĩa giống sân trường và có vẻ cố định hơn.
playgroundNhấn mạnh nơi trẻ chơi hoặc có thiết bị vui chơi.
fieldSân cỏ rộng dùng cho thể thao ngoài trời.
courtyardSân trong được bao quanh bởi các tòa nhà.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Meet in the school yard at eight.

Gặp nhau ở sân trường lúc tám giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Meet inmeet‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • yard atyard‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I guided students across the school yard.

Tôi đã hướng dẫn học sinh đi qua sân trường.

📊 presentation

The school yard is used for morning events.

Sân trường được dùng cho các hoạt động buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • yard isyard‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • morning eventsmorning‿eventsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in the school yardtrong sân trường
play in the school yardchơi trong sân trường
school yard gatecổng sân trường
clean the school yarddọn sân trường
school yard areakhu vực sân trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1