scissors

ˈsɪzərz
SIH·zerz2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cái kéo

Cách dùng · Usage

Scissors là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, dù tiếng Việt nói một cái kéo; người bản ngữ nói a pair of scissors khi đếm. Ở văn phòng, dùng scissors cắt nhãn; ở lớp mỹ thuật, học sinh dùng safety scissors; trong nhà, bạn cần kéo để mở gói hàng. Dễ nhầm với knife, dùng để cắt bằng lưỡi đơn. Cụm rất thường gặp: a pair of scissors.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scissorsKéo thông dụng để cắt giấy, vải hoặc vật liệu nhẹ.
shearsKéo lớn và khỏe, dùng cho làm vườn, vải dày hoặc kim loại mỏng.
cutterDao rọc hoặc dụng cụ cắt có lưỡi, khác kéo hai lưỡi.
knifeDao nói chung; trong thủ công lớp học thường không thay cho scissors.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group needs scissors for the project.

Nhóm cần kéo để làm dự án.

📊 presentation

She shows safe scissors on the slide.

Cô ấy cho xem chiếc kéo an toàn trên slide.

💡 email

Please bring scissors for the workshop.

Hãy mang theo kéo cho buổi thực hành.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a pair of scissorsmột cái kéo
use scissorsdùng kéo
cut with scissorscắt bằng kéo
safety scissorskéo an toàn
sharp scissorskéo sắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1