pop-up

ˈpɑːp ʌp
PAHP·uhp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cửa sổ thông báo bật lên trên màn hình

Cách dùng · Usage

Dùng cho ô thông báo bất ngờ hiện trên màn hình: nhắc lịch họp, xin quyền truy cập, báo lỗi hoặc quảng cáo. Có thể hữu ích nhưng cũng gây phiền nếu xuất hiện quá nhiều.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cửa sổ bật lên” dễ khiến người Việt nghĩ đến cửa sổ thật trong máy tính. Pop-up thường là thông báo nhỏ xuất hiện bất ngờ, hơi gây phiền; dùng tự nhiên trong hướng dẫn thao tác màn hình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

notificationLà cách nói rộng cho thông báo, gồm cả banner hay thông báo ứng dụng.
pop-upNhấn mạnh cửa sổ bật lên trên màn hình.
messageTập trung vào nội dung được gửi hoặc hiển thị, không nói rõ hình thức.
alertThường mang sắc thái cảnh báo hoặc yêu cầu chú ý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A pop-up on the screen said the meeting moved rooms.

Một cửa sổ bật lên trên màn hình cho biết cuộc họp đã đổi phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pop uppop‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Click the pop-up to see the full message, please.

Vui lòng nhấp vào cửa sổ bật lên để xem toàn bộ tin nhắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pop uppop‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I closed the pop-up before it covered the video.

Tôi đã đóng cửa sổ bật lên trước khi nó che mất video.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pop uppop‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before itbefore‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close the pop-upđóng cửa sổ bật lên
pop-up windowcửa sổ bật lên
pop-up messagethông báo bật lên
a pop-up appearsmột thông báo hiện lên
block pop-upschặn cửa sổ bật lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1