Nghĩa · Meaning
cửa sổ thông báo bật lên trên màn hình
Cách dùng · Usage
Dùng cho ô thông báo bất ngờ hiện trên màn hình: nhắc lịch họp, xin quyền truy cập, báo lỗi hoặc quảng cáo. Có thể hữu ích nhưng cũng gây phiền nếu xuất hiện quá nhiều.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cửa sổ bật lên” dễ khiến người Việt nghĩ đến cửa sổ thật trong máy tính. Pop-up thường là thông báo nhỏ xuất hiện bất ngờ, hơi gây phiền; dùng tự nhiên trong hướng dẫn thao tác màn hình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A pop-up on the screen said the meeting moved rooms.”
Một cửa sổ bật lên trên màn hình cho biết cuộc họp đã đổi phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pop up→pop‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Click the pop-up to see the full message, please.”
Vui lòng nhấp vào cửa sổ bật lên để xem toàn bộ tin nhắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pop up→pop‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I closed the pop-up before it covered the video.”
Tôi đã đóng cửa sổ bật lên trước khi nó che mất video.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pop up→pop‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before it→before‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →