season

ˈsi.zən
SEE·zuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mùa

Cách dùng · Usage

“Season” xuất hiện khi người nói chia năm theo thời tiết hoặc hoạt động lặp lại. Ở công việc, cửa hàng chuẩn bị hàng cho holiday season; trong lớp, học sinh học spring, summer, fall, winter; đời thường, bạn nói rainy season khi trời mưa nhiều. Dễ nhầm với “weather”: weather là thời tiết từng ngày, season là giai đoạn dài. Cụm hay gặp: “in season”.

Sắc thái · Nuance

“Mùa” trong tiếng Việt dùng rộng: mùa thi, mùa cưới, mùa mưa. Season cũng dùng rộng, nhưng nghĩa cơ bản ở đây là một phần của năm; trong lớp học thường là spring, summer, fall/autumn, winter.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mùa đông” không có mạo từ, người học hay viết “Winter is my favorite season” đúng, nhưng lại nói “in winter season.” Tự nhiên hơn: “in winter” hoặc “during the winter season.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

weatherLà thời tiết của một ngày hay thời điểm cụ thể.
seasonLà mùa kéo dài trong vài tháng như xuân, hạ, thu, đông.
monthLà một tháng trong lịch, ngắn và chính xác hơn season.
termChỉ học kỳ hoặc một khoảng thời gian, không phải mùa tự nhiên.
climateChỉ đặc điểm khí hậu dài hạn của một vùng, rộng và khoa học hơn season.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

There are four seasons in a year.

Một năm có bốn mùa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seasons inseasons‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We learn the name of each season.

Chúng tôi học tên của mỗi mùa.

💡 nature

Spring is my favorite season.

Mùa xuân là mùa tôi thích nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Spring isspring‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

favorite seasonmùa yêu thích
rainy seasonmùa mưa
winter seasonmùa đông
change of seasonssự chuyển mùa
season chartbảng các mùa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1