seat number

siːt ˈnʌm.bɚ
seet·NUHM·ber3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

số ghế

Cách dùng · Usage

Seat number là mã hoặc số cho biết bạn ngồi đúng ghế nào trong xe, rạp, máy bay hay lớp thi. Ở công việc: kiểm tra seat number trong hội thảo; khi học: tìm seat number trong phòng thi; đời thường: xem seat number trên vé xem phim. Dễ nhầm với row number: row là hàng, seat number là ghế cụ thể. Cụm thường dùng là assigned seat number.

Sắc thái · Nuance

“Số ghế” nghe đơn giản, nhưng seat number trong tiếng Anh là mã định danh vị trí, có thể gồm chữ và số như 12A. Nó gắn với phân công, vé, phòng thi; không phải số lượng ghế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt bỏ mạo từ và nói “ghế số 12A”, người học hay viết “seat number is 12A” thiếu chủ ngữ. Câu đúng là “Your seat number is 12A” hoặc “Check your seat number on the board.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

seat labelNhãn trên ghế nói chung, có thể gồm tên hoặc nhóm.
seat numberTập trung vào số hoặc mã xác định chỗ ngồi.
row numberChỉ số hàng, chưa đủ để xác định ghế trong hàng.
ticket numberSố nhận diện vé, khác với vị trí ghế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Your seat number is on the board.

Số ghế của bạn nằm trên bảng.

📊 presentation

The seat number helps the group plan.

Số ghế giúp nhóm lên kế hoạch.

💡 email

The email has your seat number.

Email có số ghế của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check your seat numberxem số ghế của bạn
write down the seat numberghi lại số ghế
seat number 12Asố ghế 12A
assigned seat numbersố ghế được chỉ định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1