seating chart

ˈsiːtɪŋ tʃɑːrt
SEE·tihng·chahrt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sơ đồ chỗ ngồi

Cách dùng · Usage

Nói về bản sắp xếp ai ngồi ở đâu trong phòng thi, tiệc cưới, hội nghị hay máy bay. Thường được dán ở cửa, gửi trước sự kiện hoặc chiếu trên màn hình.

Sắc thái · Nuance

Dịch “sơ đồ chỗ ngồi” đúng ý hơn “danh sách ghế”. Seating chart là bản bố trí ai ngồi ở đâu, thường có sơ đồ hoặc bảng tên; dùng trong lớp, thi, tiệc, không phải chart số liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “danh sách chỗ ngồi”, người học dễ viết “seat list” cho mọi trường hợp. Nếu tài liệu cho biết vị trí ngồi, tiếng Anh tự nhiên là “seating chart”: “Check the seating chart.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

seat listDanh sách người và chỗ ngồi theo dòng chữ, không cần thể hiện bố cục phòng.
seating chartSơ đồ chỗ ngồi cho thấy vị trí như trước, sau, trái, phải trong không gian.
floor planSơ đồ cấu trúc phòng hoặc tòa nhà, không nhất thiết tập trung vào ghế.
seating planGần nghĩa với seating chart nhưng thường trang trọng hoặc kiểu Anh hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The seating chart for the exam is posted by the door.

Sơ đồ chỗ ngồi cho kỳ thi được dán ngay cạnh cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • exam isexam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The seating chart is on the first slide of the deck.

Sơ đồ chỗ ngồi nằm ở slide đầu tiên của bài trình bày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • chart ischart‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • slide ofslide‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I sent the seating chart this morning; please check it.

Tôi đã gửi sơ đồ chỗ ngồi sáng nay, vui lòng kiểm tra nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • check itcheck‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a seating chartlập sơ đồ chỗ ngồi
check the seating chartkiểm tra sơ đồ chỗ ngồi
classroom seating chartsơ đồ chỗ ngồi lớp
follow the seating chartngồi theo sơ đồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1