search for

sərtʃ fo:r
serch·foh:r2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tìm kiếm (thông tin hoặc tài liệu)

Cách dùng · Usage

Search for được dùng khi chủ động tìm một thứ chưa thấy, thường trong nhiều nguồn. Ở công việc: search for a file trong ổ đĩa; khi học: search for an article cho bài luận; đời thường: search for a lost key trong túi. Dễ nhầm với find: search for là quá trình tìm, còn find là đã tìm thấy. Cụm quen thuộc: search for information online.

Sắc thái · Nuance

“Tìm kiếm” có thể làm người Việt thêm tân ngữ trực tiếp như “search information.” Search for nhấn mạnh hành động cố tìm thứ chưa có; với nơi chứa dữ liệu, có thể nói search the website/catalog.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không có giới từ sau “tìm kiếm,” người học viết “I search the answer.” Đúng là “I search for the answer.” Nhưng với nơi tìm: “search the library catalog.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

findNhấn mạnh kết quả là đã tìm thấy thứ cần tìm.
look forThân mật và rộng, dùng tự nhiên khi tìm đồ vật hoặc người.
search forGợi việc tìm kỹ hơn hoặc tìm trên mạng, hơn là chỉ nhìn quanh.
researchDùng khi điều tra sâu một chủ đề, quá nặng cho việc tìm một tệp đơn giản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I searched for the answer online but couldn't find anything.

Tôi đã tìm câu trả lời trên mạng nhưng không tìm thấy gì cả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • answer onlineanswer‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • find anythingfind‿anythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I search for the file before I email you.

Tôi tìm tệp trước khi gửi email cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Search for two examples online.

Hãy tìm hai ví dụ trên mạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • examples onlineexamples‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

search for informationtìm kiếm thông tin
search for the answertìm câu trả lời
search onlinetìm trên mạng
search for a filetìm một tệp
search the library catalogtra danh mục thư viện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1