Nghĩa · Meaning
nhãn tên ghế ngồi
Cách dùng · Usage
Seat label là nhãn hoặc thẻ ghi tên, số ghế hoặc nhóm để mọi người biết chỗ ngồi của mình. Ở công việc: ban tổ chức đặt seat label trong phòng họp. Ở học tập: giáo viên dùng seat labels để xếp lớp nhanh. Đời thường: tiệc cưới có nhãn ghế cho khách. Dễ nhầm với name tag: name tag đeo trên người, còn seat label gắn ở chỗ ngồi. Cụm hay gặp: find your seat label.
Sắc thái · Nuance
Cụm “nhãn tên ghế ngồi” nghe như nhãn dán lên cái ghế. Seat label trong tiếng Anh là thẻ/nhãn cho biết ai ngồi ở đâu, thường trong lớp, họp, sự kiện; khá hành chính và thực dụng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “nhãn tên”, người học dễ viết “name seat label” hoặc “chair name label”. Trật tự đúng là “seat label”; nếu có tên học sinh thì nói “a seat label with the student’s name”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Find your seat label before the meeting.”
Hãy tìm nhãn ghế của bạn trước cuộc họp.
“The seat label helps students sit quickly.”
Nhãn ghế giúp học sinh ngồi vào chỗ nhanh chóng.
“Your seat label number is in the email.”
Số nhãn ghế của bạn nằm trong email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →