Nghĩa · Meaning
thứ hai; giây
Cách dùng · Usage
Second thường nghĩa là thứ hai trong thứ tự, nhưng cũng là một giây khi nói thời gian. Ở công việc: the second interview. Trong lớp: read the second sentence. Đời thường: wait a second before leaving. Dễ lẫn với two: two là số lượng, second là vị trí; với minute: minute dài 60 seconds. Cụm quen: second place, second chance, one second.
Sắc thái · Nuance
Từ “thứ hai; giây” khiến người Việt dễ nhầm nghĩa nếu thiếu ngữ cảnh. Second là số thứ tự sau first, hoặc đơn vị thời gian; trong “wait a second” thường chỉ là “đợi chút”, khá thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trang thứ hai” không cần mạo từ, người học viết “Look at second page”. Tiếng Anh cần “the” trước số thứ tự: “Look at the second page” hoặc “The second group is smaller.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Look at the second word.”
Hãy nhìn vào từ thứ hai.
“The second group is smaller.”
Nhóm thứ hai nhỏ hơn.
“We read the second page now.”
Bây giờ chúng ta đọc trang thứ hai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →