second

ˈsɛk.ənd
SEH·kuhnd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thứ hai; giây

Cách dùng · Usage

Second thường nghĩa là thứ hai trong thứ tự, nhưng cũng là một giây khi nói thời gian. Ở công việc: the second interview. Trong lớp: read the second sentence. Đời thường: wait a second before leaving. Dễ lẫn với two: two là số lượng, second là vị trí; với minute: minute dài 60 seconds. Cụm quen: second place, second chance, one second.

Sắc thái · Nuance

Từ “thứ hai; giây” khiến người Việt dễ nhầm nghĩa nếu thiếu ngữ cảnh. Second là số thứ tự sau first, hoặc đơn vị thời gian; trong “wait a second” thường chỉ là “đợi chút”, khá thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trang thứ hai” không cần mạo từ, người học viết “Look at second page”. Tiếng Anh cần “the” trước số thứ tự: “Look at the second page” hoặc “The second group is smaller.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

twoChỉ số lượng là hai, không phải thứ tự.
secondChỉ vị trí thứ hai trong thứ tự hoặc một đơn vị thời gian rất ngắn.
nextChỉ cái tiếp theo sau cái hiện tại, không luôn là thứ hai của toàn bộ.
momentLà một khoảng thời gian ngắn nói mềm hơn second.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Look at the second word.

Hãy nhìn vào từ thứ hai.

💡 data

The second group is smaller.

Nhóm thứ hai nhỏ hơn.

📚 study

We read the second page now.

Bây giờ chúng ta đọc trang thứ hai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the second pagetrang thứ hai
wait a secondđợi một chút
two secondshai giây
second placevị trí thứ hai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1