Nghĩa · Meaning
chỗ ngồi
Cách dùng · Usage
Seat là chỗ để ngồi, thường khi chỗ đó được chọn, đặt trước hoặc nằm trong rạp, xe, lớp học. Ở công việc: reserve a seat in a conference room; học tập: take your seat before class; đời thường: my seat is by the window on the bus. Dễ lẫn với chair: chair là cái ghế vật lý, seat là vị trí ngồi. Cụm quen thuộc: take a seat, front-row seat, window seat.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chỗ ngồi” dễ khiến người Việt dùng cho mọi chỗ trống để ngồi. Trong tiếng Anh, seat thường là vị trí được dành, đánh số, mua vé hoặc chỉ định; trang trọng hơn “chair” và ít nói về đồ vật cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ngồi ở ghế số 5”, người học hay viết “sit in seat number 5” khi nói vị trí trong lớp. Tự nhiên hơn là “sit in seat 5” hoặc “My seat is 5”; dùng “take your seat” khi bảo ai ngồi xuống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please take your seat.”
Vui lòng ngồi vào chỗ của bạn.
“My seat is in the front row.”
Chỗ ngồi của tôi ở hàng đầu.
“Find your seat before the bell.”
Hãy tìm chỗ ngồi trước khi chuông reo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →