Nghĩa · Meaning
ảnh chụp màn hình
Cách dùng · Usage
Screen shot được dùng khi cần hình ảnh đúng những gì đang hiện trên màn hình để giải thích hoặc chứng minh. Ở công việc: gửi ảnh lỗi phần mềm cho IT; khi học: chụp điểm bài quiz online; đời thường: lưu tin nhắn đặt hàng. Dễ lẫn với photo: photo chụp bằng camera ngoài, screen shot lấy trực tiếp từ thiết bị. Cụm quen thuộc: take a screen shot.
Sắc thái · Nuance
“Ảnh chụp màn hình” khiến người Việt dễ nói như ảnh chụp bằng camera. Screen shot/screenshot là ảnh nội dung đang hiển thị trên thiết bị; trung tính, rất thường gặp trong hỗ trợ kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chụp màn hình,” người học hay viết “take a screen” hoặc “capture screen.” Cách tự nhiên là “take a screenshot” và “send a screenshot of the error.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Send a screen shot of the error.”
Hãy gửi ảnh chụp màn hình của lỗi đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shot of→shot‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The screen shot helps us understand.”
Ảnh chụp màn hình giúp chúng tôi hiểu rõ hơn.
“This screen shot shows the answer page.”
Ảnh chụp màn hình này cho thấy trang đáp án.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →