score box

skɔːr bɑːks
skawr·bahks2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ô để viết điểm

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng score box khi nói về ô riêng để ghi điểm trên phiếu bài tập, bảng trò chơi hay biểu mẫu chấm thi. Ở lớp, giáo viên điền điểm vào đó; khi học, học sinh kiểm tra ô này để biết kết quả; ở nhà, cả nhà ghi điểm trong trò board game. Dễ nhầm với scoreboard là bảng điểm lớn. Cụm hay gặp: write the score in the score box.

Sắc thái · Nuance

“Ô để viết điểm” nghe như bất kỳ ô trống nào, nhưng score box là ô cụ thể trên worksheet, form, game sheet nơi điểm được ghi hoặc hiển thị. Cụm này thực dụng, dùng trong lớp học hơn là văn phong trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scoreboardBảng lớn hiển thị điểm trong trò chơi hoặc sân thi đấu.
score boxÔ nhỏ để nhập hoặc hiển thị điểm.
answer boxÔ để viết câu trả lời, khác với ô ghi điểm.
fieldThuật ngữ nhập liệu trong biểu mẫu, mang sắc thái kỹ thuật hơn box.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The teacher writes in the score box.

Giáo viên viết vào ô điểm.

📊 presentation

The score box is on the last page.

Ô điểm nằm ở trang cuối.

💡 email

Do not change the score box.

Đừng thay đổi ô điểm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write the score in the boxghi điểm vào ô
score box on the worksheetô điểm trên phiếu
empty score boxô điểm còn trống
score box at the topô điểm ở trên
check the score boxkiểm tra ô điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1