Nghĩa · Meaning
điểm, điểm số
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng score khi nói kết quả đo được bằng điểm: trong công việc là điểm đánh giá hiệu suất, trong học tập là điểm bài kiểm tra, trong đời thường là tỉ số trận bóng. Dễ nhầm với grade: grade thường là mức xếp loại như A, B hoặc lớp học; score là con số cụ thể. Cụm hay gặp: test score, final score, score high.
Sắc thái · Nuance
“Điểm” trong tiếng Việt có thể là mark, grade, point, hoặc score. Score nhấn mạnh con số đạt được trong bài kiểm tra, trò chơi, hoạt động; không tự động nói đến xếp loại như A, B hay nhận xét của giáo viên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The score is low.”
Điểm số thấp.
“My score is in the file.”
Điểm của tôi nằm trong tập tin.
“I have a good score.”
Tôi có một điểm số tốt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →