score

skɔːr
skawr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

điểm, điểm số

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng score khi nói kết quả đo được bằng điểm: trong công việc là điểm đánh giá hiệu suất, trong học tập là điểm bài kiểm tra, trong đời thường là tỉ số trận bóng. Dễ nhầm với grade: grade thường là mức xếp loại như A, B hoặc lớp học; score là con số cụ thể. Cụm hay gặp: test score, final score, score high.

Sắc thái · Nuance

“Điểm” trong tiếng Việt có thể là mark, grade, point, hoặc score. Score nhấn mạnh con số đạt được trong bài kiểm tra, trò chơi, hoạt động; không tự động nói đến xếp loại như A, B hay nhận xét của giáo viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gradeChỉ điểm đánh giá, xếp loại môn học hoặc cả khối lớp.
scoreLà điểm số cụ thể trong một bài kiểm tra, trận đấu hoặc trò chơi.
markTrong Anh-Anh có thể là điểm, nhưng cũng có nghĩa dấu hoặc vết.
pointLà đơn vị điểm riêng lẻ, thường đi với số lượng như ten points.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The score is low.

Điểm số thấp.

💡 email

My score is in the file.

Điểm của tôi nằm trong tập tin.

🤝 interview

I have a good score.

Tôi có một điểm số tốt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

test scoređiểm bài kiểm tra
high scoređiểm cao
final scoretỷ số cuối cùng
score a pointghi được một điểm
write the scoreghi điểm số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1