science fair
Nghĩa · Meaning
sự kiện trưng bày các hoạt động hay sản phẩm khoa học
Cách dùng · Usage
Nói về ngày hội ở trường nơi học sinh trưng bày thí nghiệm, mô hình hoặc poster khoa học. Có thể nhắc đến gian trưng bày, ban giám khảo, phụ huynh đến xem.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sự kiện khoa học” dễ khiến người Việt nghĩ đến hội thảo hay triển lãm nghiêm túc. Science fair thường là hoạt động ở trường, học sinh tự làm thí nghiệm, có bảng trình bày, giọng thân mật và giáo dục.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The science fair starts at nine.”
Hội chợ khoa học bắt đầu lúc chín giờ.
“I helped at a school science fair.”
Tôi đã giúp tổ chức một hội chợ khoa học của trường.
“This is my idea for the science fair.”
Đây là ý tưởng của tôi cho hội chợ khoa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →