science fair

ˈsaɪ.əns fer
SEYE·uhns·fehr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự kiện trưng bày các hoạt động hay sản phẩm khoa học

Cách dùng · Usage

Nói về ngày hội ở trường nơi học sinh trưng bày thí nghiệm, mô hình hoặc poster khoa học. Có thể nhắc đến gian trưng bày, ban giám khảo, phụ huynh đến xem.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sự kiện khoa học” dễ khiến người Việt nghĩ đến hội thảo hay triển lãm nghiêm túc. Science fair thường là hoạt động ở trường, học sinh tự làm thí nghiệm, có bảng trình bày, giọng thân mật và giáo dục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

science projectDự án khoa học riêng do học sinh chuẩn bị.
science fairSự kiện nơi nhiều dự án khoa học được trưng bày.
exhibitionTriển lãm trang trọng, dùng được cả ngoài trường học.
fairGợi sự kiện trường học hoặc cộng đồng.
experimentChỉ thí nghiệm, không bao gồm toàn bộ buổi trưng bày hay trình bày.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The science fair starts at nine.

Hội chợ khoa học bắt đầu lúc chín giờ.

🤝 interview

I helped at a school science fair.

Tôi đã giúp tổ chức một hội chợ khoa học của trường.

📊 presentation

This is my idea for the science fair.

Đây là ý tưởng của tôi cho hội chợ khoa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

science fair projectdự án hội chợ khoa học
enter the science fairtham gia hội chợ khoa học
science fair boardbảng trình bày dự án
visit the science fairtham quan hội chợ khoa học
science fair displayphần trưng bày khoa học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1